TIẾNG ANH CĂN BẢN 7

05-05-15 duyanh20 0 bình luận

BÀI 7

I.  Từ vựng
1.      Bean /bi:n/ [n] hạt đậu
2.      Beef /biːf/ [n] thịt bò
3.      Cabbage /ˈkæbɪdʒ/ [n] cải bắp
4.      Iced coffee /aist ˈkɔːfi/ [n] cà phê đá
5.      Iced tea /aist ti:/ [n] trà đá
6.      Lettuce /’letɪs/ [n] rau diếp
7.      Pork /pɔ:k/ [n] thịt lợn
8.      Sense /sens/ [n] giác quan
9.      White coffee /wait ˈkɔːfi/ [n] cà phê sữa
10.    Wind /wind/ [n] gió
11.    Thirsty /ˈθəːsti/ [a] khát
12.    Lemonade /lemə’neid/ [n] nước chanh

II.  Ngữ pháp

1.  Would like (bày tỏ ý muốn một cách lịch sự)

S + would like + N/to V-infinitive

Ex: I would like a bowl of noodle.(would like +N)
I would like to listen to Bruno Mars’s music.(would like + to-infinitive)

2. How do you feel? (bạn cảm thấy như thế nào?)

How + do/does + S + feel?
  • Câu trả lời thường diễn tả tình trạng sức khỏe.
S + be/feel + adj

Ex: How do you feel?
I am tired.
How does she feel?
She feels cold.

3. What’s the matter with somebody? 

S + am/is/are + adj.

  • Dùng để hỏi xem có chuyện gì xảy ra với ai đó.

 Ex: What’s the matter with you?
I am tired.
What’s the matter with her?
She is cold.



Share This